Bản dịch của từ 乌丸 trong tiếng Việt

乌丸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌丸 (Danh từ)

wū wán
01

Một tên gọi cũ chỉ mực đen (mực tàu); tức 'mực'.

1.墨的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ người/tiền tộc: tên họ 乌丸 (Ngô Hoàn/Ô Hoàn) — một bộ tộc người/chi họ lịch sử ở vùng Bắc Trung Quốc; cũng dùng làm họ (sử sách như《周书》ghi).

3.姓。北周王轨受赐姓乌丸氏。见《周书》本传。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên một bộ hoặc châu ở thời cổ (xem 乌桓, tức Uhuan/Ô Hoàn), thường xuất hiện trong sử ký Trung Quốc cổ

2.见“乌桓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌丸

wán

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép