Bản dịch của từ 乌乌武 trong tiếng Việt

乌乌武

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌乌武 (Cụm từ)

wū wū wǔ
01

象声词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌乌武

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép