Bản dịch của từ 乌亮 trong tiếng Việt

乌亮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌亮 (Tính từ)

wū liàng
01

Đen nhánh; đen lay láy; đen sì; lay láy; rưng rức; láng bóng

又黑又亮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌亮

liàng

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép