Bản dịch của từ 乌兹别克人 trong tiếng Việt

乌兹别克人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌兹别克人 (Danh từ)

wū zī bié kè rén
01

Người Uzbekistan

乌兹别克斯坦的居民。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌兹别克人

bié

rén

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
兹事体大
兹其
兹兹
兹基
兹夷
别业
别个
别乘
克丁克卯
克丝
克丝钳子
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép