Bản dịch của từ 乌发 trong tiếng Việt

乌发

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌发 (Động từ)

wū fā
01

Tóc đen (tóc có màu đen tự nhiên) — Hán Việt: Ốa/phát ( = đen, = tóc)

黑色的头发。

Ví dụ
02

Nhuộm tóc thành đen; làm cho tóc trở nên đen (thường bằng thuốc nhuộm)

染发使黑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌发

乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép