Bản dịch của từ 乌员 trong tiếng Việt

乌员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌员 (Danh từ)

wū yuán
01

Tên gọi khác của con mèo (mèo); từ cổ/khác biệt để gọi mèo

猫的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌员

yuán

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
员丘
员位
员僚
员司
员呈
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép