Bản dịch của từ 乌咽 trong tiếng Việt

乌咽

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌咽 (Thán từ)

wū yān
01

Tiếng rên rỉ, nức nở; mô tả tiếng nước hoặc tiếng người phát ra âm u u, buồn thương (Hán-Việt: ō yết / ô yết giúp gợi âm)

呜咽。形容凄切的水声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌咽

yàn

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
咽人
咽切
咽吭
咽呜
咽咽
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép