Bản dịch của từ 乌啼 trong tiếng Việt

乌啼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌啼 (Danh từ)

wū tí
01

Tựa (tên) một khúc đàn/khúc ca cổ có tên «乌夜啼引» hoặc «乌啼引»; chỉ bản nhạc/khúc nhạc mang tính cổ điển/tráng lệ

指琴曲《乌夜啼引》或《乌啼引》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌啼

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
啼叫
啼号
啼呼
啼咽
啼哭
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép