Bản dịch của từ 乌嘑 trong tiếng Việt

乌嘑

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌嘑 (Thán từ)

wū hū
01

Thán từ — tiếng than thở, cảm thán xưa (như “Ô hô”, “Ôi chao”); thường gặp dạng cổ ngôn như “乌呼/乌乎

感叹词。金文作「乌呼」或「乌乎」、「于呼」等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ cảm thán cổ: than ôi, ai chao (cũng viết là 「呜呼」, biểu lộ than thở, ngậm ngùi)

亦作「呜呼」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌嘑

乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép