Bản dịch của từ 乌塌菜 trong tiếng Việt

乌塌菜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌塌菜 (Danh từ)

wū tā cài
01

Rau điểu tháp

二年生草本植物,植株矮,叶子椭圆形,浓绿色,排成五、六层,贴地面生长是普通蔬菜有的地区叫乌白菜或黑白菜

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌塌菜

cài

乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép