Bản dịch của từ 乌夜啼 trong tiếng Việt

乌夜啼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌夜啼 (Danh từ)

wū yè tí
01

Tên từ khúc nhạc phủ Tây khúc ca 西曲歌. Tên khúc đàn; tức Ô dạ đề dẫn 烏夜啼引. Tên khúc giáo phường đời Đường. Tên bài hát.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌夜啼

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
啼叫
啼号
啼呼
啼咽
啼哭
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép