Bản dịch của từ 乌天黑地 trong tiếng Việt

乌天黑地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌天黑地 (Tính từ)

wū tiān hēi dì
01

Mờ mịt, u ám như trời tối đen; bóng tối xã hội (chỉ tình trạng xã hội, chính trị rất đen tối, tha hóa)

犹言昏天黑地。比喻社会黑暗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌天黑地

tiān

hēi

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
天一
天一阁
天丁
天上人间
黑三棱
黑下
黑下水
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép