Bản dịch của từ 乌头 trong tiếng Việt

乌头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌头 (Danh từ)

wū tóu
01

Ô đầu; phụ tử (vị thuốc Đông y)

多年生草本植物,茎直立,叶互生,掌状分裂,圆锥花序,花大,紫色根茎块状,略像乌鸦的头,有毒,用做镇痛病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây phụ tử

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌头

tóu

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
头一无二
头七
头上
头上安头
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép