Bản dịch của từ 乌头白马生角 trong tiếng Việt

乌头白马生角

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌头白马生角 (Thành ngữ)

wū tóu bái mǎ shēng jiǎo
01

Nó là ẩn dụ cho một điều gì đó không thể xảy ra; nó phi lý và huyền ảo như “đầu đen, ngựa trắng có sừng”

比喻不可能出现的事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌头白马生角

tóu

bái

shēng

jiǎo

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
头一无二
头七
头上
头上安头
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
生一
生三
生上起下
生不逢场
角争
角亢
角人
角仗
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép