Bản dịch của từ 乌娘 trong tiếng Việt

乌娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌娘 (Danh từ)

wū niáng
01

Tằm con

蚕蚁,因为颜色是黑的,所以叫乌娘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌娘

niáng

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép