Bản dịch của từ 乌弋 trong tiếng Việt

乌弋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌弋 (Danh từ)

wū yì
01

Tên nước (đất nước) ở Tây Vực thời Hán; về sau dùng để chỉ các nước ở phương Tây xa xôi

汉时西域国名。后泛指西方极远的国度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌弋

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
弋不射宿
弋人何篡
弋博
弋取
弋射
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép