Bản dịch của từ 乌戏 trong tiếng Việt
乌戏
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
乌戏 (Thán từ)
【wū xì】
01
Tiếng kêu than cổ xưa, tương tự lời than ôi/ồ (cổ/bi thương)
1.同“呜呼”。
Ví dụ
02
Thán từ biểu cảm, dùng để than thở, ngạc nhiên hoặc kêu than (tương tự như “ai da”, “ôi chao” trong tiếng Việt)
2.叹词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌戏
wū
乌
xì
戏
Các từ liên quan
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
- Các biến thể:
- 烏, 𥾪
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邬
钨
鎢
诬
鋘
箼
釫
烏
僫
嗚
屋
於
𠂹
丿
𠃃
𠃈
𠂐
𠂍
丢
𠀭
𠂘
𠂪
𠃇
乆
少
公
㠪
内
云
內
𠚦
𠚥
订
旡
乥
仅
乌拉
乌龟
乌鸦
乌云
乌龙
乌黑
义乌
乌贼
乌梅
乌鸡
乌鱼
