Bản dịch của từ 乌文 trong tiếng Việt

乌文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌文 (Danh từ)

wū wén
01

Tên một nước cổ (tên nước cổ gọi là '乌文')

古国名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌文

wén

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
文丈
文不加点
文不对题
文丐
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép