Bản dịch của từ 乌有先生 trong tiếng Việt

乌有先生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌有先生 (Danh từ)

wū yǒu xiān shēng
01

Tên ảo/ giả định (người hoặc vật không có thật; dùng làm ví dụ hoặc chỉ đối tượng giả định).

虚拟的人名或事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌有先生

yǒu

xiān

shēng

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
生一
生三
生上起下
生不逢场
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép