Bản dịch của từ 乌朕花 trong tiếng Việt

乌朕花

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌朕花 (Cụm từ)

wū zhèn huā
01

玉蕊花的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌朕花

zhèn

huā

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
朕兆
朕垠
朕师
朕虞
朕躬
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép