Bản dịch của từ 乌杂 trong tiếng Việt

乌杂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌杂 (Tính từ)

wū zá
01

Hỗn tạp, lộn xộn; mang ý 'tập hợp lộn xộn' (từ '乌合' ý chỉ đám đông rối ren)

1.乌合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lộn xộn, hỗn độn, không có trật tự; chỉ trạng thái rối ren, bừa bộn

2.引申指杂乱无纪律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌杂

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép