Bản dịch của từ 乌杖 trong tiếng Việt
乌杖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨ | w | u | thanh ngang |
乌杖 (Danh từ)
【wū zhàng】
01
Gậy chống kiểu cổ, đầu hình đầu quạ (u ám), phần dưới có bọc kim loại phẳng để chống đất
上作乌头形,下有平底金属套的扶杖。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌杖
wū
乌
zhàng
杖
Các từ liên quan
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
- Các biến thể:
- 烏, 𥾪
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邬
钨
鎢
诬
鋘
箼
釫
烏
僫
嗚
屋
於
𠂹
丿
𠃃
𠃈
𠂐
𠂍
丢
𠀭
𠂘
𠂪
𠃇
乆
少
公
㠪
内
云
內
𠚦
𠚥
订
旡
乥
仅
乌龟
乌鸦
乌云
乌龙
乌黑
义乌
乌贼
乌梅
乌鸡
乌鱼
乌拉
