Bản dịch của từ 乌桥 trong tiếng Việt

乌桥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌桥 (Danh từ)

wū qiáo
01

Cầu ô; Cầu đen; cầu u ám

黑色的桥;阴暗的桥

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌桥

qiáo

乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép