Bản dịch của từ 乌梅粉 trong tiếng Việt

乌梅粉

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌梅粉 (Cụm từ)

wū méi fěn
01

Bột thảo quả; Ô mai bột

一种用乌梅(青梅)制成的粉末,常用于中药和调味料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌梅粉

méi

fěn

乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép