Bản dịch của từ 乌榄 trong tiếng Việt

乌榄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌榄 (Danh từ)

wū lǎn
01

Quả ô-liu đen

一种橄榄。

Ví dụ
02

Cây trám đen; trám đen; Ô liu; Quả ô liu

乌榄是一种植物,果实可以食用,常用于制作橄榄油。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌榄

lǎn

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
榄酱
榄香
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép