Bản dịch của từ 乌殟 trong tiếng Việt

乌殟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌殟 (Động từ)

wū wēn
01

Ngất, hoa mắt mất tỉnh táo (hồi tưởng từ '乌头晕' — bị choáng, ngất xỉu)

晕厥。参见“乌头晕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌殟

wēn

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
殟殁
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép