Bản dịch của từ 乌油 trong tiếng Việt

乌油

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌油 (Tính từ)

wū yóu
01

Màu đen bóng, đen nhẵn và có độ óng (như tóc hoặc bề mặt bóng)

谓黑而光润。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌油

yóu

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép