Bản dịch của từ 乌漆墨黑 trong tiếng Việt

乌漆墨黑

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌漆墨黑 (Thành ngữ)

wū qī mò hēi
01

Máy bay phản lực đen

乌黑的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tối đen

伸手不见五指

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌漆墨黑

hēi

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
漆书
漆井
漆作
漆包线
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
黑三棱
黑下
黑下水
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép