Bản dịch của từ 乌烟 trong tiếng Việt

乌烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌烟 (Danh từ)

wū yān
01

亦作“乌煙”。

Ví dụ
02

Một tên gọi cổ/ẩn dụ chỉ thuốc phiện (thuốc phiến); thường dùng trong văn cổ hoặc văn nói hàm ý 'khói đen, ô nhiễm'

1.鸦片的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

2.黑烟。参见“乌煙瘴气”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌烟

yān

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép