Bản dịch của từ 乌焉 trong tiếng Việt
乌焉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
乌焉 (Danh từ)
【wū yān】
01
Đề cập đến lỗi văn bản, lỗi chính tả hoặc lỗi hỏng do các ký tự tương tự gây ra (thường đề cập đến lỗi văn bản)
乌﹑焉字形相似,容易致误。泛指文字讹误。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌焉
wū
乌
yān
焉
Các từ liên quan
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
焉乃
焉乌
焉尔
焉提
焉支
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
- Các biến thể:
- 烏, 𥾪
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邬
钨
鎢
诬
鋘
箼
釫
烏
僫
嗚
屋
於
𠂹
丿
𠃃
𠃈
𠂐
𠂍
丢
𠀭
𠂘
𠂪
𠃇
乆
少
公
㠪
内
云
內
𠚦
𠚥
订
旡
乥
仅
乌拉
乌龟
乌鸦
乌云
乌龙
乌黑
义乌
乌贼
乌梅
乌鸡
乌鱼
