Bản dịch của từ 乌焉成马 trong tiếng Việt

乌焉成马

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌焉成马 (Tính từ)

wū yān chéng mǎ
01

Sai sót do chữ giống nhau; lỗi do hình dạng chữ tương tự nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌焉成马

yān

chéng

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
焉乃
焉乌
焉尔
焉提
焉支
成丁
成世
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép