Bản dịch của từ 乌田纸 trong tiếng Việt
乌田纸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨ | w | u | thanh ngang |
乌田纸 (Danh từ)
【wū tián zhǐ】
01
Một loại giấy tinh chế thời xưa (giấy cổ, dụng cho viết/khắc); có thể gọi chung là 'giấy cổ' hoặc 'giấy tinh'
古时一种精制的纸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌田纸
wū
乌
tián
田
zhǐ
纸
Các từ liên quan
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
田丁
田七
田业
田中
田中义一
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
- Các biến thể:
- 烏, 𥾪
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邬
钨
鎢
诬
鋘
箼
釫
烏
僫
嗚
屋
於
𠂹
丿
𠃃
𠃈
𠂐
𠂍
丢
𠀭
𠂘
𠂪
𠃇
乆
少
公
㠪
内
云
內
𠚦
𠚥
订
旡
乥
仅
乌龟
乌鸦
乌云
乌龙
乌黑
义乌
乌贼
乌梅
乌鸡
乌鱼
乌拉
