Bản dịch của từ 乌羊 trong tiếng Việt

乌羊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌羊 (Danh từ)

wū yáng
01

Cừu/chiên màu đen; trong cổ văn chỉ loại cừu đen, thường coi là lễ vật bình thường, không phải phẩm vật hảo hạng (Hán‑Việt: ô dương).

黑色的羊。因非上品,古人常以为礼物之微薄者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌羊

yáng

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
羊体嵇心
羊倌
羊傅
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép