Bản dịch của từ 乌船 trong tiếng Việt

乌船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌船 (Danh từ)

wū chuán
01

Ghe ô; thuyền đen; thuyền ma

黑色的船;一种传说中的船只,常与鬼魂或神秘事物相关。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌船

chuán

乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép