Bản dịch của từ 乌药 trong tiếng Việt

乌药

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌药 (Danh từ)

wū yào
01

Ô dược (vị thuốc Đông y)

常绿灌木或小乔木,叶子椭圆形,中间有三条明显的叶脉,花很小,黄绿色,果实黑色根入药,有健胃、镇痛等作用,以浙江天台产的最有名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rễ cây ô dược

这种植物的根

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌药

yào

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
药丸
药典
药兽
药农
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép