Bản dịch của từ 乌薪 trong tiếng Việt

乌薪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌薪 (Danh từ)

wū xīn
01

than, than củi (tức là than đá hoặc than dùng để đốt) — Hán Việt: ô tâm (烏薪)

即炭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌薪

xīn

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép