Bản dịch của từ 乌蚁 trong tiếng Việt
乌蚁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
乌蚁 (Danh từ)
【wū yǐ】
01
Kiến (một loài côn trùng nhỏ, thường sống thành đàn)
1.蚂蚁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tập hợp người hỗn tạp như đàn kiến; đám đông lộn xộn, vô tổ chức (nghĩa chê)
2.指乌合﹑蚁聚之众。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌蚁
wū
乌
yǐ
蚁
Các từ liên quan
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
- Các biến thể:
- 烏, 𥾪
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邬
钨
鎢
诬
鋘
箼
釫
烏
僫
嗚
屋
於
𠂹
丿
𠃃
𠃈
𠂐
𠂍
丢
𠀭
𠂘
𠂪
𠃇
乆
少
公
㠪
内
云
內
𠚦
𠚥
订
旡
乥
仅
乌拉
乌龟
乌鸦
乌云
乌龙
乌黑
义乌
乌贼
乌梅
乌鸡
乌鱼
