Bản dịch của từ 乌行 trong tiếng Việt

乌行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌行 (Danh từ)

wū xíng
01

Tên rút gọn của “乌丝行” (một tên riêng/cửa hàng hoặc tổ chức có tên cổ), gọi tắt

“乌丝行”的省称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌行

xíng

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép