Bản dịch của từ 乌衣 trong tiếng Việt

乌衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌衣 (Danh từ)

wū yī
01

Áo màu đen; y phục đen (xưa dùng để chỉ áo quần của người nghèo, hạ tiện)

1.黑色衣。古代贫贱者之服。

Ví dụ
02

Những người mặc áo đen (xưa) — chỉ các lính, thị vệ hoặc kẻ trông coi mặc đồ đen; thường ám chỉ những người phục vụ, sai dịch mặc trang phục đen

2.指穿黑衣的差役。

Ví dụ
03

Chỉ phố/đoạn phố mang tên '乌衣巷' (phố Vô Y phục) — nơi gợi nhớ đến di tích, tên riêng lịch sử

3.指乌衣巷。参见“乌衣巷”﹑“乌衣诸郞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chim én (cách gọi văn ngôn/古风 cho yànzi 燕子)

4.指燕子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌衣

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
衣不兼彩
衣不兼采
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép