Bản dịch của từ 乌衣之游 trong tiếng Việt

乌衣之游

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌衣之游 (Cụm từ)

wū yī zhī yóu
01

指亲属间文酒赏会。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌衣之游

zhī

yóu

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
衣不兼彩
衣不兼采
之个
之乎者也
之任
之前
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép