Bản dịch của từ 乌衣子弟 trong tiếng Việt

乌衣子弟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌衣子弟 (Danh từ)

wū yī zǐ dì
01

Con nhà quyền thế/nhà giàu có (quê ở phố Vũ Y/Ức Y — ám chỉ con cháu họ Vương, họ Tạ thời Đông Tấn); sau này chỉ chung con nhà giàu, con nhà có thế

乌衣:乌衣巷,东晋时王导、谢安等世家大族居住在此。王谢那样的望族子弟。后泛指富贵人家的子弟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌衣子弟

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
衣不兼彩
衣不兼采
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép