Bản dịch của từ 乌衣巷 trong tiếng Việt

乌衣巷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌衣巷 (Danh từ)

wū yī xiàng
01

Tên một bài thơ nổi tiếng của Đường tài (Lưu Vũ Tịch) và cũng là tên con ngõ ở Nanjing (Vũ Y phục, 乌衣巷) — dùng để chỉ cảnh tượng xưa sang nay đổi, thường gợi ý hoài niệm về sự thịnh suy của gia tộc.

诗篇名。唐代刘禹锡作。乌衣巷,在今江苏南京,是东晋士族名门的聚居区。全文为:“朱雀桥边野草花,乌衣巷口夕阳斜。旧时王谢堂前燕,飞入寻常百姓家。”借燕子栖息处的变迁,写出昔日豪门世族的衰落,是唐代咏史怀古诗中的名篇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌衣巷

xiàng

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
衣不兼彩
衣不兼采
巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép