Bản dịch của từ 乌衣门巷 trong tiếng Việt

乌衣门巷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌衣门巷 (Danh từ)

wū yī mén xiàng
01

U衣巷六朝时王谢两大望族的住宅区引申指豪门望族的居所或显赫门第常带有对盛衰兴亡的感慨

乌衣巷:六朝时王谢两大望族的居住地。形容豪门望族的居住地。常含对世事兴亡盛衰的感叹之意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌衣门巷

mén

xiàng

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
衣不兼彩
衣不兼采
门丁
门上
门上人
门下
门下人
巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép