Bản dịch của từ 乌衣门第 trong tiếng Việt

乌衣门第

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌衣门第 (Danh từ)

wū yī mén dì
01

Chỉ các gia đình quý tộc, phủ đệ dòng họ danh giá (thế gia vọng tộc)

指世家望族。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌衣门第

mén

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
衣不兼彩
衣不兼采
门丁
门上
门上人
门下
门下人
第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép