Bản dịch của từ 乌贼契 trong tiếng Việt

乌贼契

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌贼契 (Cụm từ)

wū zéi qì
01

旧时相传行诈之人用墨鱼腹囊中黑液书写的文契。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌贼契

zéi

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
契丈
契丹
契义
契书
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép