Bản dịch của từ 乌踆兔走 trong tiếng Việt

乌踆兔走

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌踆兔走 (Tính từ)

wū cún tù zǒu
01

Mặt trời mặt trăng; chỉ sự chuyển động của mặt trăng và mặt trời; Thỏ rừng chạy đi

这是一个描述兔子在森林中快速奔跑的情景。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌踆兔走

cūn

zǒu

乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép