Bản dịch của từ 乌錥 trong tiếng Việt

乌錥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌錥 (Danh từ)

wū yù
01

Một loại nồi/tấp (chậu) làm bằng vật liệu giống tungsten; tức “钨錥”,cái dụng cụ/ấm (dạng bình/tặng) — trong nghĩa cổ: cái ấm, ca nước

即钨錥。汤罐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌錥

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép