Bản dịch của từ 乌铜 trong tiếng Việt

乌铜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌铜 (Danh từ)

wū tóng
01

Đồng đỏ; loại đồng có màu đỏ nâu (chữ Hán: 赤铜)

赤铜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌铜

tóng

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép