Bản dịch của từ 乌阳 trong tiếng Việt

乌阳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌阳 (Danh từ)

wū yáng
01

Mặt trời; cũng dùng ẩn dụ chỉ thời đại thịnh vượng, rực rỡ (Hán Việt: Ô Dương/Ô liên tưởng tới 'ô' = tối/đen nhưng chữ cổ nghĩa chỉ mặt trời trong một số văn bản).

指太阳。亦喻昌明盛世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌阳

yáng

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép