Bản dịch của từ 乌青 trong tiếng Việt

乌青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

乌青 (Danh từ)

wū qīng
01

Xanh đen

蓝黑色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vết bầm tím

挫伤;瘀伤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌青

qīng

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ, ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép